đờ đẫn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái trí óc hoặc thần thái như mất hết khả năng phản ứng, không còn linh hoạt, nhanh nhạy trước các tác động bên ngoài. Trạng thái này thường biểu hiện ra ngoài qua ánh mắt, khuôn mặt hoặc hành động chậm chạp, thiếu sinh khí.
- Chỉ sự đờ ra, ngây ra, thiếu sự tỉnh táo và nhận thức rõ ràng, có thể do mệt mỏi, sốc, bệnh tật hoặc một nguyên nhân tâm lý nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau cú sốc ấy, anh ấy ngồi đờ đẫn cả buổi, không nói một lời. (Sau cú sốc đó, anh ta ngồi đờ ra cả buổi, không nói một lời.)
- Đôi mắt cô ấy nhìn đờ đẫn về phía chân trời xa. (Đôi mắt cô ấy nhìn đờ ra về phía chân trời xa.)
- Làm việc liên tục 48 tiếng khiến đầu óc tôi trở nên đờ đẫn. (Làm việc liên tục 48 giờ khiến đầu óc tôi trở nên đờ đẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đờ đẫn người": miêu tả trạng thái toàn bộ cơ thể và tinh thần như bị đóng băng, không phản ứng.
- Nghe tin dữ, bà cụ đờ đẫn người, không khóc được thành tiếng. (Nghe tin dữ, bà cụ đờ người ra, không khóc được thành tiếng.)
"nét mặt đờ đẫn": miêu tả khuôn mặt thiếu biểu cảm, vô hồn.
- Cậu bé có nét mặt đờ đẫn khác thường sau trận ốm. (Cậu bé có nét mặt đờ đẫn khác thường sau trận ốm.)
Biến thể và từ gần giống
- Đờ đẫn thường được dùng như một tính từ. Từ này không có biến thể phổ biến nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo cụm tính từ mô tả sắc thái tương tự.
- Đờ ra (cụm động từ): chỉ trạng thái bắt đầu trở nên đờ đẫn.
- Nghe xong, anh ta chỉ biết đờ ra nhìn mọi người. (Nghe xong, anh ta chỉ biết đờ ra nhìn mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Ngây ngô: thiếu sự tinh nhanh, khôn khéo (thường do bẩm sinh hoặc tuổi tác).
- Thẫn thờ: chỉ trạng thái tâm trí mơ màng, vô định, đang chìm trong suy nghĩ nào đó.
- Vô hồn: thiếu sự sống, cảm xúc hoặc biểu cảm (thường dùng cho vật hoặc ánh mắt).
Từ trái nghĩa
- Linh hoạt: nhanh nhẹn, dễ thích ứng.
- Tinh anh: sáng suốt, nhanh trí.
- Tỉnh táo: có ý thức và nhận thức rõ ràng.
Các cụm từ liên quan
Mắt đờ đẫn: cụm từ thường dùng để miêu tả đặc điểm nổi bật nhất của trạng thái này.
- Đừng nhìn tôi với đôi mắt đờ đẫn như vậy! (Đừng nhìn tôi với đôi mắt đờ đẫn như vậy!)
Đầu óc đờ đẫn: miêu tả trạng thái tư duy không minh mẫn.
- Thức khuya nhiều khiến đầu óc tôi sáng nay cứ đờ đẫn. (Thức khuya nhiều khiến đầu óc tôi sáng nay cứ đờ đẫn.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "đờ đẫn" mang sắc thái tiêu cực, miêu tả một trạng thái bất thường, không mong muốn. Nó thường được dùng trong văn miêu tả, tự sự hoặc trong lời nói để nhấn mạnh mức độ mệt mỏi, sốc hoặc suy giảm nhận thức.
- Tránh dùng từ này để miêu tả trạng thái bình thường của một người khỏe mạnh.
- t. Ở trạng thái như mất hết khả năng phản ứng với các kích thích bên ngoài. Đôi mắt đờ đẫn vì thiếu ngủ. Đờ đẫn như người mất hồn.