đủ mặt

  1. In full attendance
    • Mọi người đủ mặtbuổi lễ
      There was full attendance at the ceremony

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "đủ mặt"

đủ mặt
Ban giám hiệu và toàn thể giáo viên đã đủ mặt trong buổi họp quan trọng.