đa sầu

adj
  1. melancholy
    • đa sầu đa cảm
      Melancholy and sentimental

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đa sầu"

Proverbs and Idioms

đa sầu
Một phụ nữ đa sầu ngồi bên cửa sổ nhìn ra mưa.