đay đảy

  1. Flatly
    • Từ chối đay đảy
      To refuse flatly
    • Chối đay đảy
      To deny flatly

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "đay đảy"

đay đảy
Mẹ từ chối đay đảy việc cho con ăn thêm kẹo.