điên cuồng

  1. Rabid, frenze ied
    • Hoạt động gây chiến điên cuồng
      Frenzied warlike activitives

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "điên cuồng"

điên cuồng
Một người đàn ông làm việc một cách điên cuồng để hoàn thành dự án.