đoan chính

Học thuật
Thân thiện
đoan chính

Người phụ nữ đoan chính ngồi đọc sách trong phòng khách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đứng đắn, nghiêm trang: Dùng để miêu tả phẩm hạnh, tư cách của một người, đặc biệt phụ nữ, thể hiện sự nghiêm túc, chính trực đáng kính trong cách ăn ở, cư xử.
    • Ngay thẳng, chính trực: Chỉ sự ngay thẳng, trong sạch về đạo đức lối sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy một người phụ nữ rất đoan chính, được mọi người trong làng kính nể.
    • ấy dáng vẻ đoan chính, ăn nói nhẹ nhàng, lễ phép.
    • Thấy lời đoan chính dễ nghe (Truyện Kiều).nói thấy lời nói đứng đắn, chân thành thì dễ lọt tai, dễ tiếp thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đoan trang, chính trực": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh cả vẻ bề ngoài trang nghiêm (đoan trang) lẫn phẩm chất bên trong ngay thẳng (chính trực), những đức tính gần nghĩa với "đoan chính".
  • "Nết na đoan chính": Cụm từ thường dùng để khen ngợi phẩm hạnh đứng đắn, mẫu mực của người phụ nữ.
Biến thể từ gần giống
  • Đoan trang (tt): Chỉ vẻ bề ngoài nghiêm trang, đứng đắn, thường dùng cho phụ nữ.
    • Cô dâu trông thật đoan trang trong bộ áo dài truyền thống.
  • Chính trực (tt): Ngay thẳng, không gian dối, thiên vị.
    • Ông ấy một vị quan chính trực.
  • Nghiêm trang (tt): Có vẻ mặt, thái độ nghiêm túc, đứng đắn.
    • Buổi lễ diễn ra trong không khí nghiêm trang.
Từ đồng nghĩa
  • Đứng đắn: tư cách, phẩm hạnh tốt, biết giữ gìn.
  • Nghiêm túc: thái độ nghiêm chỉnh, không đùa cợt qua loa.
  • Nết na: (Thường dùng cho phụ nữ) nếp sống, cư xử đúng mực, dịu dàng.
Từ trái nghĩa
  • Lẳng lơ: cử chỉ, lời nói thiếu đứng đắn, thiếu nghiêm trang (thường chỉ phụ nữ).
  • Bất chính: Không ngay thẳng, không đúng đắn.
  • Phóng đãng: Buông thả, không giữ gìn nếp sống, đạo đức.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Tiết hạnh khả phong": Thành ngữ dùng để khen ngợi người phụ nữ tiết hạnh (phẩm hạnh, đức hạnh) đáng được biểu dương. Đây một đức tínhcấp độ cao hơn, bao hàm sự "đoan chính".
  • "Công, dung, ngôn, hạnh": Bốn đức tính truyền thống của người phụ nữ Á Đông (việc nữ công, dáng vẻ, lời nói, phẩm hạnh). "Đoan chính" thường liên quan mật thiết đến "hạnh" (phẩm hạnh) "dung" (dáng vẻ đoan trang).
đoan chính

Người phụ nữ đoan chính ngồi đọc sách trong phòng khách.

  1. tt. (Phụ nữ) đứng đắn: người đàn bà đoan chính Thấy lời đoan chính dễ nghe (Truyện Kiều).