dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ơ

Không tìm thấy từ "ơ"

Words Containing "ơ"

khí trơ
khoa trương
khó chơi
khơi
khơi chừng
khơi diễn
khói hương
khơi lại
khơi mào
khơi sâu
khởi sơ
khơ khớ
Khơ-me (dân tộc)
Khơ-me Krôm
Khơme (tiếng)
Khơ-mú (dân tộc)
Khơ-mú (tiếng)
khớp xương
khổ thơ
khó thương
khuếch trương
khuơ
khươi
khươm năm
khương thang
Khương Tử Nha
khuyên lơn
kịch thơ
kỉ cương
kiều nương
kì lương
kim cương
kín hơi
kỷ cương
Kỳ Sơn
lắc lơ
là hơi
lá hươu
lả lơi
làm cơm
làm gương
làm lơ
làm lương
làm ngơ
làm nương
làm ơn
Lam Sơn
lâm sơn
Lam Sơn thực lục
làng chơi
lẳng lơ
lan sương
lá đơn
la đơn
la-đơn
lập phương
lay ơn
lay-ơn
lê-dương
lê dương
lên cơn
lên hơi
lễ đơn
lễ tơ hồng
lệ đương
Lịch triều hiến chương loại chí
liệt dương
Liễu Chương Đài
li hương
lính lê-dương
Linh Sơn
lơ
lơ đãng
loan phượng, uyên ương
lơ chơ
lỡ cơ
lơ đễnh
lơ-go
lơi
lơi lả
lơi lỏng
lọi xương
lơ là
lơ láo
lơ lớ
lơ lửng
lơ mơ
lơn
lờn bơn
long diên hương
  • ««
  • «
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...