dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ư

  • ««
  • «
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
  • 51
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

đương nhiệm
đương nhiên
đường đời
đường ống
đường phố
đương quy
đương quyền
đường sá
đường sắt
đương sự
đường tắt
đường thắng
đường thẳng
Đường thi
đương thì
đương thời
đường tránh
đương triều
đường triều thái bảo
đường tròn
đường trường
đường đường
ương ương
đường vành đai
đường về
đường viền
đường vòng
đường xe lửa
đường xích đạo
đường xiên
đường xoắn ốc
đường xoi
đường xuôi
ươn hèn
uốn lượn
ươn mình
đườn đưỡn
ươn ướt
ướp
ướp lạnh
ướp ngâu
ướp xác
ướt
ướt đẫm
ướt đầm
ướt át
ướt đề
ướt nhè
ướt nhèm
ướt sũng
đụt mưa
ủ tươi
ưu
ư ứ
đu đưa
ưu ái
ưu đãi
ưu đẳng
ưu binh
ưu hạng
ưu hậu
ưu điểm
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu phẫn
ưu phân
ưu phiền
ưu sầu
ưu sinh
ưu sinh học
ưu thế
ưu thời
ưu tiên
ưu trương
ưu tú
ưu tư
ưu việt
Uyên Hưng
uyên ương
uỷ nhiệm thư
van bướm
văn chương
Vân Dương
vầng dương
vàng gieo ngấn nước
vàng mười
vầng trăng chưa khuyết
Vạn Hưng
Vạn Hương
  • ««
  • «
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
  • 51
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...