dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Anh

ư

  • ««
  • «
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
  • »
  • »»

Words Containing "ư"

được nước
ước độ
ước đoán
được quyền
ước số
ước số chung
được thể
được thua
ước thúc
được tiếng
ước tính
được việc
ước vọng
Đuổi hươu
đười ươi
ươm
ướm
đượm
đượm đà
ướm hỏi
ướm lời
ướm lòng
đưỡn
ươn
ườn
đườn
ưỡn
ưỡn à ưỡn ẹo
ưỡn ẹo
đường
đương
ương
đương đại
đường đạn
đường đất
đương đầu
đường băng
đường bằng
đường bánh
đường bán kính
đường bao
đường bay
đường bệ
đường biên
đường biển
đường biểu diễn
đường bộ
ương bướng
đường cái
đương cai
đường cái quan
đường cấm
đường cao
đường cày
đường chéo
đường chỉ
đường chiến lược
đường chim
đường chim bay
đương chức
đường cong
đương cục
đường cùng
Đường cung
đường cuốn
đường dài
đường dây
ương gàn
đường gân
đường gãy
đường giao thông
đường goòng
đường hiệu
đường hoa mai
đường hoành
đường huyền
đường đi
đương khi
đường khúc kỉnh
đương kim
đường kính
đường lại
Đường lang
đường lối
Đường luật
đương lượng
đường mây
đường mòn
ương ngạnh
đường ngôi
  • ««
  • «
  • 46
  • 47
  • 48
  • 49
  • 50
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...