ưng thuận

  1. consentir; accepter
    • Ưng thuận các điều kiện
      accepter toutes les conditions

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ưng thuận"

ưng thuận
Ông chủ ưng thuận với đề xuất của nhân viên.