ấn định

  1. décider; déterminer; arrêter; fixer
    • ấn định ngày ra đi
      fixer la date du départ
    • ấn định nhiệm vụ
      déterminer le devoir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ấn định
Ban tổ chức đã ấn định thời gian bắt đầu buổi lễ khai giảng vào lúc tám giờ sáng.