ấu trĩ

adj
  1. Infantile, childish
    • nhận xét ấu trĩ
      a childish remark
    • cách xử sự ấu trĩ
      an infantile behaviour
    • trò trẻ con, trò ấu trĩ
      child's play

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ấu trĩ"

ấu trĩ
Thời kỳ ấu trĩ của loài bướm diễn ra trong giai đoạn sâu bướm.