ẩm thấp

adj
  1. Humid, damp, dank
    • căn nhà này ẩm thấp
      This house is dank
    • khí hậu ẩm thấp
      a dank climate

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ẩm thấp"

ẩm thấp
Khí hậu ở đây rất ẩm thấp.