ẩn số

noun
  1. Unknown (quantity)
    • X Y những ẩn số
      X and Y are unknowns
    • phương trình hai ẩn số
      an equation of two unknowns

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ẩn số
Một học sinh đang tìm giá trị của ẩn số x trong phương trình.