ậm ạch

adj
  1. Labouring, ploughing, plodding
    • xe bò ậm ạch lên dốc
      the cart laboured up the slope
    • công việc làm cứ ậm ạch mãi
      the job keeps plodding on

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ậm ạch"

Proverbs and Idioms

ậm ạch
Chiếc xe tải chở đầy hàng chạy ậm ạch trên con đường đất.