ọc ọc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ / Từ tượng thanh:
- Tiếng động phát ra không đều, ngắt quãng khi chất lỏng chảy ra từ một vật có miệng hẹp: Từ "ọc ọc" mô phỏng âm thanh của nước hoặc chất lỏng chảy thành từng đợt, không liên tục, thường từ một bình chứa có cổ hẹp.
- Tiếng động phát ra khi một vật hoặc thiết bị hoạt động không trơn tru, bị nghẽn: "ọc ọc" cũng có thể dùng để tả âm thanh của máy móc, radio khi phát ra tiếng bị ngắt quãng, không rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ / Từ tượng thanh:
- Nước trong chai chảy ra nghe ọc ọc. (Âm thanh nước chảy từ chai nghe thành từng tiếng ngắt quãng.)
- Chiếc máy bơm cũ kêu ọc ọc rồi ngừng hoạt động. (Chiếc máy bơm cũ phát ra tiếng động không đều rồi ngừng hẳn.)
- Cái radio hỏng chỉ còn phát ra tiếng ọc ọc. (Cái radio hỏng chỉ còn phát ra những âm thanh ngắt quãng, không thành lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả trạng thái chảy không thông suốt: Thường dùng khi nói về chất lỏng bị cản trở khi thoát ra.
- Dầu trong can đặc quá, đổ ra nghe tiếng ọc ọc.
- Dùng ẩn dụ cho âm thanh hoặc lời nói không trôi chảy: Có thể dùng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh phát ra bị ngắt quãng, khó nghe.
- Giọng anh ấy nghẹn ngào, ọc ọc không thành câu.
Biến thể và từ gần giống
- Ọc (động từ): trào ra, phun ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc dịch).
- Đứa bé bị ọc sữa.
- Ọc ạch (từ tượng thanh): thường mô tả tiếng động nặng nề, ì ạch khi di chuyển hoặc tiếng nấc.
- Chiếc xe tải leo dốc kêu ọc ạch.
Từ đồng nghĩa
- Lọc ọc: Cùng là từ tượng thanh mô tả âm thanh chất lỏng chảy không đều (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Ùng ục: Từ tượng thanh mô tả tiếng nước sôi hoặc chất lỏng sùng sục trong nồi, hơi khác về ngữ cảnh sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ọc ọc" là từ tượng thanh/tính từ, ít khi kết hợp thành cụm động từ theo cấu trúc phrasal verb. Các cách dùng chủ yếu là đứng độc lập hoặc sau động từ "kêu", "nghe".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ọc ọc" một cách cố định.)
- Tiếng nước chảy ra không liên tục từ một bầu hẹp miệng.