ọc ọc

  1. glouglouter ; faire entendre du glouglou en s'échappant (d'un conduit..)
    • Tiếng ọc ọc của nước ở chai dốc ra
      le glouglou d'une bouteille qui se vide
  2. cracher ; crachoter (en parlant d'une radio)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ọc ọc
Một em bé uống sữa từ bình sữa và phát ra tiếng ọc ọc.