ồn ào

  1. Noisy
    • Lớp học ồn ào
      A noisy class
    • Nói chuyện ồn ào
      There is a din of conversation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

ồn ào
Mọi người trong quán cà phê nói chuyện rất ồn ào.