ộn ện

  1. Lumberly
    • Người có mang gần đến tháng đẻ, đi ộn ện
      A woman near her time walks in a lumberly way

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ộn ện"

ộn ện
Người phụ nữ mang thai đi ộn ện trên con đường làng.