ở lỗ

  1. (dialecte) être nu; se trouver nu
    • ăn lông ở lỗ
      vivre la vie sauvage des hommes primitifs

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ở lỗ
Một người đàn ông ở lỗ trong một hang động cổ xưa.