ủa

  1. c. (ph.). Tiếng thốt ra biểu lộ sự sửng sốt, ngạc nhiên. Ủa, chuyện vậy?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ủa"

ủa
Ủa, sao con mèo lại ở trên tủ lạnh thế?