ủa

  1. mince alors!; voyons!; ah bah!; euh!
    • ủa ! sao chậm thế ?
      voyons! pourquoi tant de retard?

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ủa"

ủa
Ủa, sao con mèo lại ở trên tủ lạnh thế?