dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ực

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ực"

thế lực
thiên cực
thiên thực
Thiên Vực (sông)
thiết thực
thiểu lực
thị lực
thính lực
thính lực kế
thính lực đồ
thị thực
thơm nực
thơm sực
thộp ngực
Thọ Vực
thực
thực bào
thực bì
thực bụng
thực chất
thực chi
thực chứng
thực dân
thực dân địa
thực dân mới
thực dụng
thực dụng chủ nghĩa
thực hành
thực hiện
thực hình
thực học
thực hư
thực địa
thực định
thực khách
thực là
thực lợi
thực lòng
thực lực
thực lục
thực nghiệm
thực nghiệp
thực đơn
thực phẩm
thực quản
thực quyền
thực ra
thực sản
thực sự
thực tài
thực tại
thực tại hóa
thực tâm
thực tập
thực tập sinh
thực tay
thực tế
thực thà
thực thể
thực thi
thực thu
thực thụ
thực tiễn
thực tình
thực trạng
thực từ
thực vật
thực vật chí
thực vật học
thuế trực thu
thừng mực
thương thực
thường trực
Thượng Vực
thú thực
thủy lực
thủy động lực học
tích cực
tiềm lực
tiết thực
tiêu cực
tinh lực
tình thực
toàn lực
tốc lực
tổng lực
tột bực
tột mực
Trần Hữu Lực
trí lực
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...