dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ực

  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»

Words Containing "ực"

trợ lực
trở lực
trọng lực
trọng lực kế
trống ngực
trực
trực đạc
Trực Đạo
trực ban
trực cảm
trực canh
trực chiến
Trực Chính
trực chuẩn
Trực Cường
trực dịch
trực diện
trực giác
trực giác luận
trực giao
trực hệ
Trực Hưng
Trực Hùng
Trực Khanh
trực khuẩn
trực khuẩn-huyết
Trực Mỹ
trực ngôn
trực nhật
Trực Ninh
Trực Nội
trực phân
Trực Phú
trực quan
trực tâm
Trực Thái
Trực Thắng
trực thăng
trực thăng vận
Trực Thanh
trực thu
Trực Thuận
trực thuộc
trực tiếp
trực tính
trực tràng
Trực Tuấn
trực tuần
trúng thực
trung thực
trung trực
trương lực
truyền lực
tức bực
tự chuẩn trực
túc trực
tứ cực
tự cực
từ cực
tủi cực
tự lực
tự thực
Tú Thực
từ thực
tuyệt thực
đực
đực giống
đực mặt
ứng lực
đúng mực
ừng ực
uy lực
uy lực
vàng rực
vật lực
Vĩnh Thực
vi thực vật
vô cực
vô cực
vô hiệu lực
võ lực
vỗ ngực
vực
vực
vực thẳm
Vực Trường
vũ lực
xác thực
xác thực
xâm thực
  • ««
  • «
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...