2 kings
Định nghĩa
2 kings là một Danh từ riêng (Proper noun), dùng để chỉ một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước. Đây là cuốn sách thứ hai trong hai cuốn sách kể về lịch sử các vị vua của Vương quốc Giu-đa và Vương quốc Y-sơ-ra-ên.
Ví dụ sử dụng
- (Sách Các Vua thứ hai mô tả triều đại của nhiều vị vua, cả tốt lẫn xấu.)
- (Trong Các Vua thứ hai, nhà tiên tri Ê-li-sê thực hiện nhiều phép lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the events recorded in 2 Kings": các sự kiện được ghi lại trong sách Các Vua thứ hai.
- Scholars often study the events recorded in 2 Kings to understand the history of ancient Israel. (Các học giả thường nghiên cứu các sự kiện được ghi lại trong Các Vua thứ hai để hiểu lịch sử của Y-sơ-ra-ên cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- 1 Kings (Danh từ riêng): Sách Các Vua thứ nhất, cuốn sách trước đó trong bộ đôi.
- Kings (Danh từ số nhiều): Từ chung chỉ các vị vua, nhưng trong ngữ cảnh Kinh Thánh, thường dùng để chỉ bộ sách "Các Vua".
Từ đồng nghĩa
- Second Book of Kings: Sách Các Vua thứ hai (tên đầy đủ).
- 2 Kgs: Viết tắt phổ biến trong các chú thích Kinh Thánh.
Các cụm từ liên quan
- the reign of ... in 2 Kings: triều đại của ... trong sách Các Vua thứ hai.
- The reign of King Hezekiah is described in detail in 2 Kings. (Triều đại của Vua Ê-xê-chia được mô tả chi tiết trong Các Vua thứ hai.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "2 Kings". Tuy nhiên, cụm từ "as written in 2 Kings" (như đã viết trong sách Các Vua thứ hai) thường được dùng để dẫn chứng Kinh Thánh.