3-d

3-d

A child watches a 3-d movie with special glasses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thức hoặc vẻ ngoài ba chiều: "3-d" dùng để chỉ một sự vật, hình ảnh chiều sâu, chiều cao chiều rộng, tạo cảm giác chân thực, không phẳng.
    • Phim ảnh hoặc hình ảnh hiệu ứng ba chiều: "3-d" cũng chỉ các bộ phim hoặc hình ảnh được thiết kế để tạo ảo giác về không gian ba chiều khi xem.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Aren't dreams always in 3-D? (Chẳng phải giấc mơ luôndạng ba chiều sao?)
    • The movie was shown in 3-D, so we had to wear special glasses. (Bộ phim được chiếu dưới dạng 3-D, vậy chúng tôi phải đeo kính đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in 3-D": ở dạng ba chiều, hiệu ứng không gian.

    • The new video game is designed to be played in 3-D. (Trò chơi điện tử mới được thiết kế để chơidạng ba chiều.)
  • "3-D printing": in 3D, công nghệ tạo vật thể từ mô hình kỹ thuật số.

    • 3-D printing is revolutionizing the manufacturing industry. (In 3D đang cách mạng hóa ngành sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • 3-dimensional (adj): thuộc về ba chiều.

    • The sculpture is highly 3-dimensional. (Tác phẩm điêu khắc tính ba chiều cao.)
  • 3-D glasses (n): kính 3D, kính dùng để xem phim hoặc hình ảnh ba chiều.

    • Don't forget to bring your 3-D glasses to the cinema. (Đừng quên mang kính 3D của bạn đến rạp chiếu phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Ba chiều: chỉ không gian ba kích thước.
  • Lập thể: mang tính chất khối, chiều sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "3-d".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "3-d".