d

/di:/
danh từ, số nhiều Ds, D's
  1. Đ, đ 2 500 (chữ số La-)
  2. (âm nhạc)
  3. vật hình D (bu-lông, van...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

d
A child drinks a glass of milk, which is a good source of vitamin D.