dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
Aîné
Words Mentioning "Aîné"
đàn anh
cả
chỗ
con cả
con thứ
con trưởng
hiền huynh
huynh
huynh ông
đích tôn
lập thứ
ngu huynh
nhân huynh
sư huynh
thế huynh
tôn huynh
tôn trưởng
trưởng
trưởng họ
trưởng nam
trưởng tôn
trưởng tử
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...