A-bomb
/'ei'bɔm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bom nguyên tử: Một loại vũ khí hạt nhân có sức công phá cực lớn, tạo ra năng lượng từ phản ứng phân hạch hạt nhân (sự phân tách hạt nhân của các nguyên tố nặng như uranium 235 hoặc plutonium 239).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The first a-bomb was detonated in 1945. (Quả bom nguyên tử đầu tiên được kích nổ vào năm 1945.)
- The development of the a-bomb changed the course of history. (Việc phát triển bom nguyên tử đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To drop an a-bomb": Thả một quả bom nguyên tử.
- The decision to drop the a-bomb remains controversial. (Quyết định thả bom nguyên tử vẫn còn gây tranh cãi.)
- "A-bomb test": Vụ thử nghiệm bom nguyên tử.
- The a-bomb test was conducted in a remote desert. (Vụ thử bom nguyên tử được tiến hành ở một sa mạc hẻo lánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Atomic bomb (n): Bom nguyên tử (cách gọi đầy đủ và phổ biến hơn).
- "A-bomb" is an abbreviation for "atomic bomb". ("A-bomb" là từ viết tắt của "atomic bomb".)
- Nuclear weapon (n): Vũ khí hạt nhân (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả bom nguyên tử và bom khinh khí).
- H-bomb (n): Bom khinh khí (bom hydro), một loại vũ khí hạt nhân mạnh hơn dựa trên phản ứng nhiệt hạch.
Từ đồng nghĩa
- Atomic bomb: Bom nguyên tử.
- Fission bomb: Bom phân hạch (tên gọi dựa trên cơ chế hoạt động).
Lưu ý
- "A-bomb" là từ viết tắt thông dụng của "atomic bomb". Trong văn viết trang trọng, "atomic bomb" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến quân sự, vật lý hạt nhân và lịch sử thế kỷ 20.
danh từ
- bom nguyên tử