e-bomb

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bom điện tử: Một loại khí được thiết kế để phát ra một xung năng lượng điện từ (EMP) cực mạnh khi phát nổ. Năng lượng này khả năng làm hỏng hoặc vô hiệu hóa các thiết bị điện tử, hệ thống máy tính viễn thông không gây thương vong trực tiếp cho con người hoặc phá hủy các công trình kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Military strategists are concerned about the potential use of an e-bomb to cripple a nation's infrastructure. (Các nhà chiến lược quân sự lo ngại về khả năng sử dụng một quả bom điện tử để làm liệt cơ sở hạ tầng của một quốc gia.)
    • The science fiction novel featured a scenario where an e-bomb disabled all vehicles in the city. (Cuốn tiểu thuyết khoa học viễn tưởng mô tả một kịch bản nơi một quả bom điện tử làm liệt mọi phương tiện trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Electromagnetic bomb": Cụm từ đầy đủ mang tính học thuật hơn để chỉ "e-bomb".
    • The development of electromagnetic bombs poses a new kind of threat to modern societies. (Việc phát triển bom điện từ tạo ra một mối đe dọa mới đối với các xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • EMP weapon (n): khí xung điện từ (Electromagnetic Pulse weapon). Đây thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả e-bomb.
  • Electromagnetic Pulse (EMP) (n): Xung điện từ. Đây hiệu ứng e-bomb tạo ra.
Từ đồng nghĩa
  • Electromagnetic bomb: Bom điện từ.
  • EMP bomb: Bom xung điện từ.
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • "E-bomb" một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về quân sự, công nghệ, an ninh mạng hoặc khoa học viễn tưởng. không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
  • Từ này khác biệt hoàn toàn với các loại bom thông thường (bom hạt nhân, bom thường) mục tiêu chính của hệ thống điện tử kỹ thuật số, không phải sức công phá vật .
Noun
  1. bom điện tử

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống