Aboriginal

/,æbə'ridʤənl/
tính từ
  1. (thuộc) thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản
    • the aboriginal inhabitants of a country
      thổ dân của một nước
    • tea is an aboriginal product of Phutho
      chè một đặc sản của Phú thọ
  2. ban sơ, nguyên thuỷ, cổ
danh từ
  1. thổ dân
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm) thổ sản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "Aboriginal"