Adoucir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho dịu đi, làm cho mềm mại hơn: Hành động khiến một thứ đó trở nên ít gay gắt, khắc nghiệt, thô ráp hoặc đau đớn hơn.
    • Làm cho thuần hơn, ôn hòa hơn: Hành động cải thiện, làm cho tính cách, phong tục hay hành vi trở nên nhã nhặn lịch sự hơn.
    • Làm giảm bớt, làm nhẹ đi: Hành động giảm thiểu cường độ hoặc mức độ của một cảm giác hoặc tình trạng khó chịu.
    • Làm cho bớt cứng, khử cứng: Hành động xử lý (thườngnước) để loại bỏ các khoáng chất gây cứng.
    • Đánh bóng, làm nhẵn: Hành động xửbề mặt (như kim loại, pha lê) để trở nên trơn láng sáng bóng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Cette crème permet d'adoucir les mains sèches. (Loại kem này giúp làm mềm mại đôi tay khô ráp.)
    • Le médecin lui a donné un médicament pour adoucir la douleur. (Bác sĩ đã cho anh ấy một loại thuốc để làm giảm cơn đau.)
    • Il faut adoucir cette eau trop calcaire. (Phải khử cứng lượng nước nhiều đá vôi này.)
    • L'éducation vise à adoucir les mœurs. (Giáo dục nhằm mục đích làm cho phong tục trở nên thuần hậu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'adoucir" (Động từ phản thân): Trở nên dịu đi, trở nên ôn hòa hơn.
    • Le temps s'adoucit enfin après des jours de grand froid. (Thời tiết cuối cùng cũng trở nên dịu đi sau nhiều ngày giá rét.)
    • Son caractère s'est adouci avec l'âge. (Tính cách của ông ấy đã trở nên ôn hòa hơn theo tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Adoucissant (Danh từ giống đực): Chất làm mềm vải.
    • J'utilise un adoucissant pour le linge. (Tôi dùng nước xả vải cho quần áo.)
  • Adoucissement (Danh từ giống đực): Sự làm dịu đi, sự giảm nhẹ.
    • On note un adoucissement des températures. (Người ta ghi nhận một sự dịu đi của nhiệt độ.)
    • L'adoucissement d'une peine. (Sự giảm nhẹ hình phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Apaiser: Làm dịu, làm nguôi (thường dùng cho cảm xúc, cơn giận).
  • Atténuer: Làm giảm bớt, làm nhẹ đi (thường dùng cho cường độ).
  • Calmer: Làm cho yên tĩnh, làm dịu.
  • Polir: Đánh bóng, mài giũa (nghĩa đen nghĩa bóng về văn hóa).
Từ trái nghĩa
  • Aggraver: Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm.
  • Durcir: Làm cho cứng lại, làm cho khắc nghiệt hơn.
  • Irriter: Kích thích, làm cho khó chịu (vết thương, làn da).
  • Exacerber: Làm trầm trọng thêm, làm tăng thêm (cảm giác, tình huống).
ngoại động từ
  1. làm cho dịu; làm cho mềm
    • Pommade pour adoucir la peau
      thuốc mỡ làm dịu da
  2. làm cho thuần hơn
    • Adoucir les moeurs
      làm cho phong tục thuần hơn
  3. làm (giảm) bớt
    • Adoucir la douleur
      làm cho bớt đau
  4. làm cho bớt cứng, khử cứng (nước)
  5. đánh bóng (kim loại, pha lê...)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Adoucir"

Từ có nhắc đến "Adoucir"