adosser

ngoại động từ
  1. dựa vào, cho dựa lưng vào
    • Adosser un malade à un oreiller
      cho người bệnh dựa lưng vào gối
    • Se tenir adossé au mur
      đứng dựa vào tường
    • Adosser une échoppe contre un mur
      xây quán hàng dựa vào một bức tường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "adosser"