irriter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nổi cáu, chọc tức: Hành động khiến ai đó trở nên khó chịu, bực bội hoặc tức giận.
- Kích thích; làm rát: Hành động gây ra cảm giác khó chịu, đau rát hoặc kích ứng trên da hoặc một bộ phận cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le bruit constant des travaux m'irrite. (Tiếng ồn liên tục từ công trường làm tôi nổi cáu.)
- Cette laine grossière irrite ma peau. (Loại len thô ráp này làm rát da tôi.)
- Il sait exactement comment m'irriter avec ses remarques. (Anh ta biết chính xác cách chọc tức tôi bằng những nhận xét của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être irrité(e) contre quelqu'un: Cảm thấy bực bội, tức giận với ai đó.
- Je suis très irrité contre mon collègue pour son manque de professionnalisme. (Tôi rất bực bội với đồng nghiệp vì sự thiếu chuyên nghiệp của anh ta.)
S'irriter de quelque chose: Trở nên cáu kỉnh, bực bội vì điều gì đó.
- Elle s'irrite facilement des retards. (Cô ấy dễ nổi cáu vì những sự chậm trễ.)
Biến thể và từ gần giống
Irritant, irritante (tính từ): Gây khó chịu, gây kích ứng.
- Une substance irritante. (Một chất gây kích ứng.)
Irritation (danh từ): Sự bực tức, cáu kỉnh; sự kích ứng.
- L'irritation cutanée. (Sự kích ứng da.)
Irritable (tính từ): Dễ cáu kỉnh, dễ bực tức.
- Un caractère irritable. (Một tính khí dễ cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Énerver: Làm bực mình, làm phát cáu.
- Agacer: Chọc tức, làm khó chịu (thường nhẹ hơn).
- Exaspérer: Làm tức điên lên, làm phát cáu lên (mạnh hơn).
- Gêner: Làm phiền, gây khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "irriter" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Prendre ombrage / Se formaliser: Tỏ ra bực bội, phật ý (cách diễn đạt khác cho sự khó chịu).
- Il a pris ombrage de ma remarque. (Anh ta đã bực bội vì nhận xét của tôi.)
ngoại động từ
- làm nổi cáu, chọc tức
- kích thích; làm rát