Adrenalin

/ə'drenəlin/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Adrenalin: Một loại hormone (nội tiết tố) được sản xuất tự nhiên bởi tuyến thượng thận trong cơ thể, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng, sợ hãi hoặc phấn khích. giúp cơ thể chuẩn bị cho phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" bằng cách tăng nhịp tim, huyết áp cung cấp năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden noise caused a rush of adrenalin. (Tiếng động bất ngờ gây ra một cơn tăng adrenalin.)
    • Athletes often talk about the adrenalin before a big race. (Các vận động viên thường nói về adrenalin trước một cuộc đua lớn.)
    • Adrenalin is a powerful hormone that prepares the body for action. (Adrenalin một hormone mạnh mẽ giúp chuẩn bị cho cơ thể hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adrenalin rush" / "Adrenaline rush": Cảm giác mạnh mẽ, phấn khích tràn đầy năng lượng xảy ra khi cơ thể tiết ra nhiều adrenalin.

    • Jumping out of a plane gives you an incredible adrenalin rush. (Nhảy dù từ máy bay mang lại cho bạn một cơn tăng adrenalin đáng kinh ngạc.)
  • "Adrenalin junkie": (thông tục) Một người nghiện cảm giác mạnh, thích tìm kiếm những hoạt động nguy hiểm để được cảm giác tăng adrenalin.

    • He's a real adrenalin junkie; he loves skydiving and bungee jumping. (Anh ta đúng một kẻ nghiện adrenalin; anh ta thích nhảy dù bungee.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenaline: Đây cách viết phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ. "Adrenalin" "adrenaline" có nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  • Epinephrine: Tên gọi khoa học khác của cùng một chất, thường được dùng trong y học, đặc biệt ở Mỹ.
    • The doctor injected epinephrine to treat the severe allergic reaction. (Bác sĩ tiêm epinephrine để điều trị phản ứng dị ứng nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stress hormone: Hormone căng thẳng (một cách gọi chung, adrenalin một trong những hormone chính được tiết ra khi căng thẳng).
  • Fight-or-flight hormone: Hormone chiến đấu hay bỏ chạy (mô tả chức năng chính của ).
Thành ngữ liên quan
  • To get the adrenalin flowing/pumping: Khiến cho adrenalin được tiết ra, tạo cảm giác phấn khích tràn đầy năng lượng.
    • The intense competition really gets the adrenalin pumping. (Cuộc cạnh tranh khốc liệt thực sự khiến adrenalin dâng trào.)
danh từ
  1. (y học) Adrenalin