epinephrin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Epinephrine: Một loại hormone và chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên do tuyến thượng thận tiết ra, đặc biệt là để đáp ứng với căng thẳng, sợ hãi hoặc phấn khích. Nó gây ra các hiệu ứng như tăng nhịp tim, co mạch máu và giãn đường thở, giúp cơ thể chuẩn bị cho phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor injected epinephrine to treat the patient's severe allergic reaction. (Bác sĩ đã tiêm epinephrine để điều trị phản ứng dị ứng nghiêm trọng của bệnh nhân.)
- A sudden surge of epinephrine helped the athlete run faster during the final sprint. (Một cơn tăng epinephrine đột ngột đã giúp vận động viên chạy nhanh hơn trong lượt chạy nước rút cuối cùng.)
- Epinephrine is also known as adrenaline. (Epinephrine còn được biết đến với tên gọi adrenaline.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong y học: Epinephrine là một loại thuốc thiết yếu được sử dụng trong cấp cứu để điều trị sốc phản vệ, ngừng tim và các cơn hen suyễn nặng.
- The EpiPen is an auto-injector device that delivers a dose of epinephrine. (EpiPen là một thiết bị tự tiêm cung cấp một liều epinephrine.)
Trong sinh lý học: Sự giải phóng epinephrine là một phần của phản ứng cấp tính với stress, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan cùng lúc.
- The release of epinephrine into the bloodstream triggers the body's fight-or-flight response. (Việc giải phóng epinephrine vào máu sẽ kích hoạt phản ứng chiến đấu hay bỏ chạy của cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Adrenaline: Tên gọi phổ biến khác của epinephrine, thường được dùng trong đời sống hàng ngày.
- He felt a rush of adrenaline before his speech. (Anh ấy cảm thấy một cơn sóng adrenaline trước bài phát biểu.)
Catecholamine: Nhóm các hợp chất hữu cơ mà epinephrine là một thành viên, bao gồm cả norepinephrine và dopamine.
- Hormone: Chất do tuyến nội tiết tiết ra, điều hòa các chức năng của cơ thể. Epinephrine là một hormone.
Từ đồng nghĩa
- Adrenaline: (tên gọi thông thường) Adrenalin.
- Stress hormone: Hormone căng thẳng (một cách gọi chung dựa trên chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "epinephrine")
Thành ngữ liên quan
- Adrenaline rush / Epinephrine rush: Cảm giác hưng phấn, kích thích mạnh mẽ do cơ thể tiết ra nhiều epinephrine/adrenaline.
- Skydiving gives you an incredible adrenaline rush. (Nhảy dù mang lại cho bạn một cơn sóng adrenaline đáng kinh ngạc.)
Noun
- Một loại hormone được sản xuất ra bởi cơ thể khi bạn sợ hãi,tức giận hay thích thú,cái mà làm cho nhịp tim đập nhanh hơn và cơ thể chuẩn bị cho những phản ứng chống lại sự nguy hiểm