epinephrine

Học thuật
Thân thiện
epinephrine

A doctor administers epinephrine with an auto-injector.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Epinephrine: Một loại hormone chất dẫn truyền thần kinh tự nhiên trong cơ thể, được tiết ra bởi tuyến thượng thận, đặc biệt trong phản ứng với căng thẳng hoặc nguy hiểm. còn được biết đến với tên gọi phổ biến adrenaline.
    • Epinephrine (dược phẩm): Một loại thuốc tổng hợp giống với hormone tự nhiên, được sử dụng trong y tế để điều trị các tình trạng nghiêm trọng như sốc phản vệ, ngừng tim hoặc cơn hen suyễn nặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The body releases epinephrine in a "fight-or-flight" response. (Cơ thể giải phóng epinephrine trong phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy".)
    • The doctor administered an epinephrine injection to treat the severe allergic reaction. (Bác sĩ đã tiêm epinephrine để điều trị phản ứng dị ứng nghiêm trọng.)
    • Epinephrine is a powerful stimulant for the heart and lungs. (Epinephrine một chất kích thích mạnh đối với tim phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Epinephrine auto-injector": Thiết bị tiêm tự động chứa epinephrine, thường được đơn cho bệnh nhân nguy sốc phản vệ.

    • She always carries her epinephrine auto-injector in case of a bee sting. ( ấy luôn mang theo bút tiêm epinephrine tự động phòng khi bị ong đốt.)
  • "Endogenous epinephrine": Epinephrine nội sinh, chỉ epinephrine được sản xuất tự nhiên bên trong cơ thể.

    • Stress increases the level of endogenous epinephrine. (Căng thẳng làm tăng mức epinephrine nội sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenaline (n): Tên gọi phổ biến khác của epinephrine, thường được dùng trong đời sống hàng ngày.

    • He felt a rush of adrenaline before the performance. (Anh ấy cảm thấy một cơn sóng adrenaline trước buổi biểu diễn.)
  • Catecholamine (n): Nhóm các hợp chất hữu cơ epinephrine một thành viên, bao gồm cả norepinephrine dopamine.

    • Epinephrine and norepinephrine are both catecholamines. (Epinephrine norepinephrine đều catecholamine.)
Từ đồng nghĩa
  • Adrenaline: Adrenalin (tên gọi thương mại/thông dụng).
  • Pressor amine: Amin tăng áp (chỉ chung các chất làm tăng huyết áp, trong đó epinephrine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "epinephrine".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "epinephrine".)

epinephrine

A doctor administers epinephrine with an auto-injector.

Noun
  1. giống epinephrin

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống