Affadir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhạt vị đi, làm mất vị ngon: Hành động làm cho thức ăn, đồ uống (như nước xốt) trở nên nhạt nhẽo, kém hấp dẫn về hương vị.
    • Làm nhạt nhẽo đi, làm mất thú vị: Hành động làm cho một câu chuyện, một tác phẩm, một tình huống trở nên tẻ nhạt, kém phần sinh động hoặc hấp dẫn.
    • (Từ ) Làm cho chán ngán: Gây ra cảm giác buồn tẻ, nhàm chán.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Trop de sucre peut affadir une sauce. (Quá nhiều đường có thể làm nhạt vị nước xốt.)
    • Ne raconte pas tous les détails, tu vas affadir l'histoire. (Đừng kể hết mọi chi tiết, anh sẽ làm câu chuyện nhạt nhẽo đi mất.)
    • Sa version édulcorée du discours a affadi le message original. (Bản chỉnh sửa làm ngọt ngào bài diễn văn đã làm nhạt nhẽo đi thông điệp ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong phê bình văn học/nghệ thuật: Thường dùng để chỉ việc làm giảm đi sự sắc sảo, tính hài hước hoặc sức mạnh của một tác phẩm.
    • Le réalisateur a affadi le scénario pour plaire au grand public. (Đạo diễn đã làm nhạt nhẽo kịch bản để làm hài lòng công chúng đại chúng.)
  • Sử dụng trong ẩm thực: Mô tả hành động làm hỏng hương vị cân bằng của một món ăn.
    • Évitez d'affadir la salade avec une vinaigrette trop douce. (Hãy tránh làm nhạt món salad với nước sốt quá ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Affadissant (tính từ): tính chất làm nhạt đi, làm tẻ nhạt.
    • Un commentaire affadissant. (Một lời bình luận tẻ nhạt.)
  • Affadissement (danh từ): Sự trở nên nhạt nhẽo, sự tẻ nhạt.
    • L'affadissement du débat politique. (Sự tẻ nhạt của cuộc tranh luận chính trị.)
  • Fade (tính từ): Nhạt nhẽo, vô vị (thường dùng trực tiếp cho đồ ăn hoặc tính cách).
    • Un plat fade. (Một món ăn nhạt nhẽo.)
Từ đồng nghĩa
  • Édulcorer: Làm ngọt đi, làm dịu đi (thường theo nghĩa làm mất đi tính sắc bén).
  • Atténuer: Làm giảm bớt, làm nhẹ đi (cường độ, hương vị).
  • Rendre fade: Làm cho trở nên nhạt nhẽo.
  • Émousser: Làm cùn đi, làm giảm sắc sảo (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Relever: Làm đậm đà thêm, tăng gia vị.
  • Pimenter: Làm thêm gia vị, làm hấp dẫn hơn (nghĩa đen bóng).
  • Assaisonner: Nêm nếm, làm cho ngon.
  • Aviver: Làm sống động, làm tăng thêm.
Thành ngữ liên quan
  • Affadir le propos: Làm cho lời nói/lập luận trở nên nhạt nhẽo, thiếu sức thuyết phục.
    • En cherchant à ne blesser personne, il a affadi ses propos. (Bằng cách cố gắng không làm tổn thương ai, anh ta đã làm cho lời nói của mình trở nên nhạt nhẽo.)
ngoại động từ
  1. làm nhạt vị đi (nước xốt...)
  2. làm nhạt nhẽo đi
    • Affadir une épigramme
      làm cho bài thơ trào phúng nhạt nhẽo đi
  3. (từ , nghĩa ) làm cho chán ngán

Từ trái nghĩa

Từ gần giống