Afghanistani
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng cho Afghanistan hoặc người dân của nước này. Từ này mô tả nguồn gốc, văn hóa, hoặc đặc điểm liên quan đến quốc gia Afghanistan.
Danh từ:
- Một người dân bản địa hoặc cư dân của Afghanistan. Từ này chỉ một cá nhân có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Afghanistan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a beautiful collection of Afghanistani carpets. (Bảo tàng có một bộ sưu tập thảm Afghanistan tuyệt đẹp.)
- They are studying Afghanistani history and culture. (Họ đang nghiên cứu lịch sử và văn hóa Afghanistan.)
Danh từ:
- My neighbor is an Afghanistani who works as a doctor. (Hàng xóm của tôi là một người Afghanistan làm bác sĩ.)
- Several Afghanistanis participated in the international conference. (Nhiều người Afghanistan đã tham gia hội nghị quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Afghanistani diaspora": Cộng đồng người Afghanistan sống ở nước ngoài.
- The Afghanistani diaspora plays an important role in supporting their homeland. (Cộng đồng người Afghanistan ở nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ quê hương.)
"Afghanistani origin": Có nguồn gốc từ Afghanistan.
- This artist is of Afghanistani origin but was raised in Europe. (Nghệ sĩ này có nguồn gốc Afghanistan nhưng lớn lên ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Afghan (adj, n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là thuộc về Afghanistan hoặc người Afghanistan.
- She bought an Afghan rug. (Cô ấy đã mua một tấm thảm Afghanistan.)
Afghani (n): Đơn vị tiền tệ chính thức của Afghanistan.
- The price is one hundred Afghani. (Giá là một trăm Afghani.)
Từ đồng nghĩa
- Afghan (adj, n): Thuộc Afghanistan, người Afghanistan (từ thông dụng nhất).
- From Afghanistan: Đến từ Afghanistan.
Adjective
- thuộc, liên quan, đặc thù của Afghanistan hoặc người dân của nước này
Noun
- một người dân bản địa hoặc cư dân của Afghanistan