Afghani

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng của Afghanistan hoặc người dân Afghanistan: "Afghani" được dùng để mô tả nguồn gốc, đặc điểm hoặc mối liên hệ với quốc gia Afghanistan.
  2. Danh từ:

    • Tiền tệ: "Afghani" đơn vị tiền tệ cơ bản của Afghanistan.
    • Ngôn ngữ: "Afghani" có thể chỉ một ngôn ngữ Iran được nói ở Afghanistan Pakistan; đây ngôn ngữ chính thức của Afghanistan. (Lưu ý: Trong thực tế, ngôn ngữ chính thức thường được gọi là Dari hoặc Pashto; "Afghani" đôi khi được dùng trong ngữ cảnh chung).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Afghani rug has intricate patterns. (Tấm thảm Afghani những hoa văn phức tạp.)
    • She studies Afghani culture and traditions. ( ấy nghiên cứu văn hóa truyền thống Afghani.)
  • Danh từ (Tiền tệ):

    • The price is 500 Afghani. (Giá 500 Afghani.)
    • He exchanged his dollars for Afghanis at the bank. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy Afghanisngân hàng.)
  • Danh từ (Ngôn ngữ):

    • He is fluent in Afghani and English. (Anh ấy thông thạo tiếng Afghani tiếng Anh.)
    • This poem was originally written in Afghani. (Bài thơ này ban đầu được viết bằng tiếng Afghani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Afghani": Khi dùng với mạo từ "the", thường để chỉ đồng tiền Afghani một cách tập thể hoặc chính thức.
    • The value of the Afghani has fluctuated recently. (Giá trị của đồng Afghani gần đây biến động.)
Biến thể từ gần giống
  • Afghan (adj, n): Một từ đồng nghĩa phổ biến hơn để chỉ người hoặc thuộc về Afghanistan. "Afghan" thường được ưu tiên dùng cho người tính từ ( dụ: Afghan people, Afghan food), trong khi "Afghani" thường dành cho tiền tệ.
  • Dari (n): Một trong hai ngôn ngữ chính thức của Afghanistan, đôi khi được gọi chung tiếng Afghani.
  • Pashto (n): Ngôn ngữ chính thức khác của Afghanistan.
Từ đồng nghĩa
  • Afghan (adj): Thuộc về Afghanistan.
  • Of Afghanistan: Của Afghanistan.
Lưu ý sử dụng
  • Trong tiếng Anh, từ "Afghan" phổ biến hơn "Afghani" khi dùng làm tính từ hoặc danh từ chỉ người dân (một người Afghanistan: an Afghan). "Afghani" chủ yếu được dùng để chỉ đơn vị tiền tệ.
  • Khi nói về ngôn ngữ, từ "Afghani" có thể gây nhầm lẫn. Các tên chính xác hơn Dari (tiếng Ba Tư Afghanistan) Pashto.
Adjective
  1. thuộc, liên quan, đặc thù của Afghanistan hoặc người dân Afghanistan
Noun
  1. một ngôn ngữ của Iran được nói bởi người Afghanistan Pakistan; ngôn ngữ chính thức của Afghanistan
  2. đơn vị tiền tệ cơ bản của Afghanistan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Afghani"