Alimenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nuôi dưỡng, cho ăn: Cung cấp thức ăn, chất dinh dưỡng cho một người hoặc sinh vật.
    • Cung cấp, tiếp liệu: Cung cấp một chất, năng lượng hoặc nguyên liệu cần thiết cho một hệ thống, máy móc hoặc quá trình để hoạt động.
    • Duy trì, nuôi dưỡng (một cách trừu tượng): Cung cấp nội dung, ý tưởng hoặc nguồn lực để duy trì một cuộc thảo luận, một cảm xúc, một hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut alimenter le patient avec des aliments liquides. (Cần phải nuôi dưỡng bệnh nhân bằng thức ăn lỏng.)
    • Cette rivière alimente le réservoir de la ville. (Con sông này cung cấp nước cho hồ chứa của thành phố.)
    • Cette nouvelle polémique alimente les débats dans les médias. (Vụ tranh cãi mới này tiếp tục nuôi dưỡng các cuộc tranh luận trên truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alimenter un feu": (nghĩa đen) cho thêm củi vào lửa; (nghĩa bóng) làm cho một cuộc tranh cãi, xung đột thêm căng thẳng.
    • Ses propos agressifs ne font qu'alimenter le feu de la discorde. (Những lời lẽ hung hăng của anh ta chỉ làm cho ngọn lửa bất hòa thêm bùng cháy.)
  • "Alimenter un compte en banque": nạp tiền, bổ sung tiền vào một tài khoản ngân hàng.
    • Il alimente régulièrement son compte d'épargne. (Anh ấy thường xuyên nạp tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Alimentation (danh từ giống cái): sự nuôi dưỡng, sự cung cấp; chế độ ăn uống; nguồn cung cấp.
    • L'alimentation électrique a été coupée. (Nguồn cung cấp điện đã bị cắt.)
  • Aliment (danh từ giống đực): thức ăn, thực phẩm.
    • Les fruits sont des aliments sains. (Trái câynhững thực phẩm tốt cho sức khỏe.)
  • Alimentaire (tính từ): thuộc về thức ăn, thực phẩm.
    • L'industrie alimentaire (Ngành công nghiệp thực phẩm)
Từ đồng nghĩa
  • Nourrir: nuôi dưỡng, cho ăn (nghĩa cụ thể về thức ăn).
  • Approvisionner: cung cấp, tiếp tế (hàng hóa, nguyên liệu).
  • Entretenir: duy trì, nuôi dưỡng (một mối quan hệ, một ngọn lửa, một cuộc nói chuyện).
  • Ravitailler: tiếp tế, cung cấp (thường dùng trong quân sự hoặc cho một nơi bị cô lập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • S'alimenter (đại động từ): tự ăn, tự nuôi sống bản thân.
    • Le bébé commence à s'alimenter seul. (Em bé bắt đầu tự ăn một mình.)
  • Alimenter en [quelque chose]: cung cấp [cái gì đó] cho.
    • Il faut alimenter la chaudière en fioul. (Cần phải cung cấp dầu cho nồi hơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Alimenter la conversation: (nghĩa đen) duy trì cuộc trò chuyện; (nghĩa bóng) cung cấp chủ đề để nói chuyện.
    • Une anecdote amusante peut alimenter la conversation pendant un dîner. (Một giai thoại vui có thể làm cho cuộc trò chuyện trong bữa tối thêm sôi nổi.)
ngoại động từ
  1. nuôi dưỡng, nuôi
    • Alimenter un malade
      nuôi người bệnh
    • Il faut l'alimenter avec des légumes
      cần phải cho ông ấy ăn rau quả
  2. cung cấp, tiếp liệu
    • De l'eau pour alimenter une chaudière
      nước để cung cấp cho nồi hơi
    • Alimenter un moteur en essence
      cung cấp xăng cho một động cơ
  3. duy trì, nuôi
    • Cela suffit à alimenter la conversation
      cái đó đủ để duy trì cuộc trao đổi chuyện trò

Từ gần giống

Từ chứa "Alimenter"

Từ có nhắc đến "Alimenter"