alimentaire

Học thuật
Thân thiện
alimentaire

Une étiquette alimentaire indique les ingrédients d'un produit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) thức ăn, dùng làm thức ăn: Chỉ những thứ liên quan đến thực phẩm, đồ ăn hoặc có thể dùng để ăn được.
    • (Luật học, pháp lý) cấp dưỡng: Liên quan đến nghĩa vụ tài chính để cung cấp những nhu cầu cơ bản như thức ăn, chỗ ở cho một người (thườngngười phụ thuộc).
    • Để kiếm sống, mưu sinh: Chỉ một công việc hoặc hoạt động được làm chủ yếu để kiếm tiền trang trải cuộc sống, chứ không phải đam mê.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La sécurité alimentaire est une priorité. (An ninh lương thựcmột ưu tiên.)
    • Il a une obligation alimentaire envers ses enfants. (Anh ta có nghĩa vụ cấp dưỡng đối với con cái của mình.)
    • Ce travail purement alimentaire ne lui apporte aucune satisfaction. (Công việc hoàn toàn mưu sinh này không mang lại cho anh ta chút thỏa mãn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crise alimentaire": khủng hoảng lương thực, tình trạng thiếu hụt thức ăn nghiêm trọng.

    • Le pays fait face à une grave crise alimentaire. (Đất nước đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng lương thực nghiêm trọng.)
  • "Chaine alimentaire": chuỗi thức ăn, mô tả mối quan hệ "ăn-thịt" giữa các loài trong hệ sinh thái.

    • L'homme se trouve au sommet de la chaîne alimentaire. (Con người nằmđỉnh của chuỗi thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aliment (danh từ): thức ăn, thực phẩm.

    • Les fruits sont des aliments sains. (Trái câynhững thực phẩm tốt cho sức khỏe.)
  • Alimentation (danh từ): sự ăn uống, chế độ dinh dưỡng; sự cung cấp (nguồn điện, dữ liệu).

    • Une bonne alimentation est essentielle pour la santé. (Một chế độ dinh dưỡng tốtđiều cần thiết cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Nutritif (tính từ): bổ dưỡng, chất dinh dưỡng.
  • Comestible (tính từ): có thể ăn được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Faire un travail alimentaire": làm một công việc chỉ để kiếm sống.
    • Il est artiste mais il fait un travail alimentaire comme serveur le soir. (Anh ấynghệ sĩ nhưng làm một công việc mưu sinh như phục vụ bàn vào buổi tối.)
alimentaire

Une étiquette alimentaire indique les ingrédients d'un produit.

tính từ
  1. (thuộc) thức ăn, dùng làm thức ăn
    • Ration alimentaire
      suất ăn
    • Régime alimentaire
      chế độ ăn uống
    • Industrie alimentaire
      kỹ nghệ thực phẩm
  2. (luật học, pháp lý) cấp dưỡng
    • Obligation alimentaire
      nghĩa vụ cấp dưỡng
  3. để kiếm sống, mưu sinh
    • Une besogne alimentaire
      một công việc mưu sinh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "alimentaire"