Altaic

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về dãy núi Altai: Chỉ những liên quan đến dãy núi Altai ở Trung Á.
    • Thuộc về nhóm ngôn ngữ Altai: Chỉ những đặc điểm liên quan đến nhóm ngôn ngữ được cho nguồn gốc từ khu vực này, bao gồm các ngôn ngữ như Thổ Nhĩ Kỳ, Mông Cổ Tungus.
  2. Danh từ:

    • Nhóm ngôn ngữ Altai: Một nhóm ngôn ngữ được đề xuất, bao gồm các ngữ hệ Turk, Mông Cổ Tungus, đôi khi cả tiếng Nhật tiếng Hàn, được nóinhiều vùng của châu Á Đông Nam châu Âu.
    • Người nói tiếng Altai: Thành viên của bất kỳ dân tộc nào nói một ngôn ngữ được phân loại trong nhóm ngôn ngữ Altai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The Altaic mountain range is known for its rich mineral deposits. (Dãy núi Altai được biết đến với trữ lượng khoáng sản phong phú.)
    • Linguists study Altaic language features to understand their connections. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các đặc điểm ngôn ngữ Altai để hiểu mối liên hệ giữa chúng.)
  • Danh từ:

    • Turkish and Mongolian are often classified under Altaic. (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ tiếng Mông Cổ thường được phân loại dưới nhóm Altai.)
    • He is an Altaic, speaking a Turkic language as his mother tongue. (Anh ấy người thuộc nhóm Altai, nói một ngôn ngữ Turk như tiếng mẹ đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Altaic hypothesis": Giả thuyết Altai, một lý thuyết ngôn ngữ học đề xuất mối quan hệ di truyền giữa các ngữ hệ Turk, Mông Cổ Tungus.

    • The Altaic hypothesis remains a topic of debate among linguists. (Giả thuyết Altai vẫn một chủ đề tranh luận giữa các nhà ngôn ngữ học.)
  • "Altaic peoples": Các dân tộc Altai, chỉ các nhóm dân tộc nói các ngôn ngữ được cho thuộc nhóm này.

    • The history of Altaic peoples spans across Central Asia. (Lịch sử của các dân tộc Altai trải dài khắp Trung Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Altai (Danh từ riêng): Tên dãy núiTrung Á, nguồn gốc của thuật ngữ "Altaic".
  • Altay (Danh từ riêng): Một cách viết khác của "Altai".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây một thuật ngữ chuyên ngành địa ngôn ngữ học. Có thể mô tả gián tiếp:
    • Central Asian (linguistic group): (nhóm ngôn ngữ Trung Á) - khi nói về phạm vi địa .
    • Turkic-Mongolic: (thuộc Turk-Mông Cổ) - khi nhấn mạnh vào hai nhánh chính.
Lưu ý về cách dùng
  • Tính từ "Altaic" luôn được viết hoa bắt nguồn từ tên riêng (dãy núi Altai).
  • Trong ngôn ngữ học hiện đại, danh từ "Altaic" để chỉ nhóm ngôn ngữ thường được coi một giả thuyết (Altaic hypothesis) hơn một nhóm ngôn ngữ được chứng minh chắc chắn. Nhiều nhà ngôn ngữ học ngày nay hoài nghi về mối liên hệ di truyền thực sự giữa các ngôn ngữ này.
Adjective
  1. thuộc, liên quan hoặc được viết bằng chữ Altaic
Noun
  1. một nhóm ngôn ngữ được nóichâu Á Đông Nam châu Âu
  2. thành viên của bất cứ dân tộc nào nói một trong các ngôn ngữ thuộc nhóm ngôn ngữ Altaic

Từ đồng nghĩa