Amortir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhẹ bớt, làm yếu đi, giảm bớt cường độ: Hành động làm giảm tác động, lực lượng hoặc cường độ của một hiện tượng vậthoặc một cảm xúc.
    • Trả dần (một khoản nợ): Hành động thanh toán một khoản vay hoặc nợ theo từng phần định kỳ, thay vì trả một lần.
    • (Kinh tế, Tài chính) Khấu hao: Hành động phân bổ giá trị của một tài sản (máy móc, thiết bị, nhà xưởng) vào chi phí sản xuất trong suốt thời gian sử dụng hữu ích của .
Ví dụ sử dụng
  • Làm nhẹ bớt, giảm cường độ:

    • Les pneus et la suspension amortissent les chocs de la route. (Lốp xe hệ thống treo làm giảm nhẹ các xóc từ mặt đường.)
    • Ses paroles réconfortantes ont amorti ma peine. (Những lời an ủi của ấy đã làm vơi đi nỗi đau của tôi.)
  • Trả dần (nợ):

    • Ils vont amortir leur prêt immobilier sur vingt ans. (Họ sẽ trả dần khoản vay mua nhà của mình trong hai mươi năm.)
  • Khấu hao (tài sản):

    • L'entreprise doit amortir ce nouveau matériel sur cinq ans. (Công ty phải khấu hao thiết bị mới này trong vòng năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amortir un bruit": làm giảm tiếng ồn.

    • Les doubles vitrages amortissent les bruits de la rue. (Cửa kính hai lớp làm giảm tiếng ồn từ đường phố.)
  • "Amortir un investissement": khấu hao một khoản đầu (theo nghĩa tài chính hoặc ẩn dụ về việc thu hồi vốn).

    • Il a fallu trois ans pour amortir l'investissement initial. (Phải mất ba năm để khấu hao (thu hồi) khoản đầu ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Amortissable (adj): có thể khấu hao.

    • Un bien amortissable (một tài sản có thể khấu hao)
  • Amortissement (n.m): sự làm giảm nhẹ; sự trả dần; sự khấu hao.

    • L'amortissement d'une dette (việc trả dần một món nợ)
    • Le tableau d'amortissement (bảng khấu hao)
  • Amortisseur (n.m): bộ giảm xóc, bộ phận giảm chấn.

    • Les amortisseurs d'une voiture (bộ giảm xóc của một chiếc xe ô )
Từ đồng nghĩa
  • Atténuer: làm dịu, làm giảm nhẹ (cường độ, cảm giác).
  • Diminuer: giảm bớt.
  • Étaler (un paiement): trải đều, trả dàn (một khoản thanh toán).
  • Déprécier (en comptabilité): khấu hao, giảm giá trị (trong kế toán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "amortir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "amortir".

ngoại động từ
  1. làm nhẹ bớt, làm yếu đi
    • Amortir un choc
      làm yếu sự va chạm
    • Amortir une peine
      giảm nhẹ một hình phạt
  2. trả dần (nợ)
    • Amortir le capital d'un emprunt
      trả dần vốn của một món vay
  3. (kinh tế) tài chính khấu hao
    • Amortir les équipements de production
      khấu hao thiết bị sản xuất
    • Il a amorti son camion en deux ans
      anh ta khấu hao chiếc xe tải trong hai năm
  4. (hàng hải) cho chạy chậm lại
  5. (hội họa) cho nhạt bớt (màu)
  6. (thể dục thể thao) rập (bóng đá)
  7. (thể dục thể thao) bỏ nhỏ (quần vợt)
  8. (vật lý) học làm tắt dần
  9. (kiến trúc) xây thon dần

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Amortir"