exagérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thổi phồng, phóng đại: Làm cho một sự việc, tình huống hoặc đặc điểm trở nên lớn hơn, nghiêm trọng hơn hoặc quan trọng hơn so với thực tế.
- Tăng quá mức, làm quá mức: Đẩy một hành động, một đặc điểm hoặc một trạng thái vượt quá giới hạn hợp lý hoặc cần thiết.
Nội động từ:
- Hành động quá đáng, làm quá lên: Thực hiện một hành động vượt quá mức độ được chấp nhận hoặc hợp lý, thường gây khó chịu hoặc bất bình.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a tendance à exagérer ses exploits. (Anh ta có xu hướng thổi phồng những chiến tích của mình.)
- Ne exagère pas la difficulté de l'exercice. (Đừng phóng đại độ khó của bài tập.)
- Tu exagères les couleurs dans ton tableau. (Cậu tô màu quá đậm trong bức tranh của cậu.)
Nội động từ:
- Pour une fois que je suis en retard, tu exagères avec tes reproches ! (Chỉ một lần tôi đến muộn, cậu làm quá với những lời trách móc của cậu!)
- Vraiment, il exagère ! (Thật sự, anh ta hành động quá đáng!)
- Arrête de te plaindre, tu exagères. (Thôi phàn nàn đi, cậu làm quá rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sans exagérer": Không nói quá, thực sự là như vậy.
- Il fait, sans exagérer, 40 degrés à l'ombre. (Không nói quá, ở trong bóng râm cũng đã 40 độ.)
- "C'est exagéré !" / "C'est une exagération !": Thật là quá đáng! / Đó là một sự cường điệu!
- Payer 10 euros pour un café, c'est exagéré ! (Trả 10 euro cho một ly cà phê, thật là quá đáng!)
Biến thể và từ liên quan
- Exagération (danh từ giống cái): Sự thổi phồng, sự phóng đại; lời nói/ hành động quá đáng.
- Raconter des exagérations. (Kể những chuyện phóng đại.)
- Exagérément (trạng từ): Một cách quá đáng, thái quá.
- Être exagérément optimiste. (Lạc quan một cách thái quá.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (nghĩa thổi phồng): Amplifier (khuếch đại), dramatiser (kịch tính hóa), grossir (làm to ra).
- Nội động từ (nghĩa làm quá): Abuser (lạm dụng), en faire trop (làm quá nhiều), outrer (thái quá).
Thành ngữ liên quan
- "Il ne faut pas exagérer !": Không được quá đáng!/ Đừng có mà lạm dụng!
- Tu as mangé tout le gâteau ? Il ne faut pas exagérer ! (Cậu ăn hết cả cái bánh à? Không được quá đáng như vậy!)
- "À n'en pas exagérer": Đến mức không thể phóng đại được nữa, cực kỳ.
- Il est gentil à n'en pas exagérer. (Anh ấy tốt bụng đến mức không thể tả nổi.)
ngoại động từ
- thổi phồng, phóng đại
- Exagérer un récitthổi phồng câu chuyện
- tăng quá mức, làm quá mức
- Exagérer un éclairagethắp sáng quá mức
nội động từ
- quá lạm, hành động quá đáng
- Vraiment il exagère!quả thực nó đã hành động quá đáng!