Antagonisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đối kháng, sự chống đối: Trạng thái mâu thuẫn, xung đột hoặc chống lại nhau giữa các cá nhân, nhóm, ý tưởng hoặc lực lượng.
- (Sinh vật học) Sự đối vận: Hiện tượng trong đó một chất (như một loại thuốc hoặc hormone) ức chế hoặc chống lại tác dụng của một chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'antagonisme entre les deux partis politiques est très fort. (Sự đối kháng giữa hai đảng phái chính trị rất mạnh mẽ.)
- Il existe un antagonisme profond entre leurs philosophies. (Tồn tại một sự đối kháng sâu sắc giữa các triết lý của họ.)
- L'antagonisme d'intérêts a conduit à un conflit. (Sự đối kháng quyền lợi đã dẫn đến một cuộc xung đột.)
- En pharmacologie, on étudie l'antagonisme des récepteurs. (Trong dược lý học, người ta nghiên cứu sự đối vận của các thụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Antagonisme de classe": Sự đối kháng giai cấp, một khái niệm trong lý thuyết xã hội chỉ mâu thuẫn cơ bản giữa các giai cấp có lợi ích đối lập.
- Les théories marxistes analysent l'antagonisme de classe. (Các lý thuyết Marx phân tích sự đối kháng giai cấp.)
"Antagonisme irréductible": Sự đối kháng không thể hòa giải, không thể giảm bớt.
- Leur désaccord est un antagonisme irréductible. (Bất đồng của họ là một sự đối kháng không thể hòa giải.)
Biến thể và từ gần giống
- Antagoniste (adj): Đối kháng, đối lập, chống lại.
- Des forces antagonistes (Những lực lượng đối kháng)
- Antagoniste (n.m): Kẻ đối địch, đối thủ; (trong sinh học) chất đối vận.
- Il est l'antagoniste principal dans le film. (Anh ta là nhân vật phản diện chính trong bộ phim.)
- Antagoniser (v): Chọc tức, gây thù địch, khiến ai đó trở nên đối địch.
- Il ne faut pas antagoniser nos alliés. (Không nên chọc tức các đồng minh của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
- Opposition: Sự phản đối, sự đối lập.
- Conflit: Sự xung đột, mâu thuẫn.
- Hostilité: Sự thù địch.
- Rivalité: Sự cạnh tranh, sự kình địch.
Từ trái nghĩa
- Harmonie: Sự hài hòa.
- Accord: Sự đồng ý, sự hòa hợp.
- Coopération: Sự hợp tác.
- Entente: Sự thỏa thuận, sự đồng thuận.
Thành ngữ hoặc cụm từ cố định liên quan
- "Être en antagonisme avec": Ở trong tình trạng đối kháng với.
- Ses actions sont en antagonisme avec ses paroles. (Hành động của anh ta đối kháng với lời nói của anh ta.)
- "Un antagonisme d'intérêts": Sự đối kháng/quyền lợi.
- La négociation a échoué à cause d'un antagonisme d'intérêts. (Cuộc đàm phán thất bại vì một sự đối kháng quyền lợi.)
danh từ giống đực
- sự đối kháng
- Antagonisme d'intérêtssự đối kháng quyền lợi
- "il n'y a pas d'antagonismes qui ne puissent être résolus par des arrangements diplomatiques" (Mart. du G.)không một sự đối kháng nào không giải quyết được bằng sự dàn xếp ngoại giao
- (sinh vật học) sự đối vận