concordance

/kən'kɔ:dəns/
Học thuật
Thân thiện
concordance

Les deux témoignages présentent une parfaite concordance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phù hợp, sự khớp nhau: Chỉ tình trạng hài hòa, nhất quán hoặc tương thích giữa các yếu tố, thông tin hoặc ý kiến.
    • Bảng tra đối chiếu: Một danh sách hệ thống, thường đặtcuối sách (đặc biệtkinh thánh hoặc tác phẩm của một tác giả), liệt kê các từ quan trọng cùng với ngữ cảnh vị trí xuất hiện của chúng.
    • (Ngôn ngữ học) Sự tương hợp các thời: Sự phối hợp đúng đắn về thì giữa các động từ trong một câu hoặc giữa các mệnh đề.
    • (Địa chất, địa lý) Thế nằm chỉnh hợp: Cách sắp xếp song song của các lớp đá hoặc cấu trúc địa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La concordance des témoignages a permis de résoudre l'affaire. (Sự phù hợp giữa các lời khai đã cho phép giải quyết vụ việc.)
    • Il existe une concordance parfaite entre nos deux agendas. (Có một sự khớp nhau hoàn hảo giữa hai lịch trình của chúng tôi.)
    • Le livre comprend une concordance détaillée des noms propres. (Cuốn sách bao gồm một bảng tra đối chiếu chi tiết các tên riêng.)
    • La concordance des temps en français peut être complexe. (Sự tương hợp các thời trong tiếng Pháp có thể phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concordance des temps": (Ngôn ngữ học) Một quy tắc ngữ pháp quy định sự phối hợp thì giữa động từ của mệnh đề chính động từ của mệnh đề phụ thuộc.

    • Pour exprimer l'antériorité, la concordance des temps exige l'emploi du plus-que-parfait. (Để diễn tả sự việc xảy ra trước, quy tắc tương hợp thời đòi hỏi phải sử dụng thì quá khứ kép.)
  • "Être en concordance avec": Ở trong tình trạng phù hợp, hài hòa với điều đó.

    • Ses actions sont en parfaite concordance avec ses paroles. (Hành động của anh ấy hoàn toàn phù hợp với lời nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Concorder (động từ): Phù hợp, khớp nhau, tương ứng.

    • Les résultats concordent avec nos hypothèses. (Các kết quả phù hợp với giả thuyết của chúng tôi.)
  • Concordant, concordante (tính từ): Phù hợp, ăn khớp, tương ứng.

    • Des opinions concordantes. (Những ý kiến phù hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Accord: Sự đồng ý, sự phù hợp.
  • Correspondance: Sự tương ứng.
  • Harmonie: Sự hài hòa.
  • Conformité: Sự phù hợp, sự tuân thủ.
Từ trái nghĩa
  • Désaccord: Sự bất đồng, sự không phù hợp.
  • Discordance: Sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn.
  • Divergence: Sự khác biệt, sự phân kỳ.
  • Incompatibilité: Sự không tương thích.
concordance

Les deux témoignages présentent une parfaite concordance.

danh từ giống cái
  1. sự phù hợp, sự khớp nhau
    • La concordance des faits
      sự khớp nhau giữa các sự kiện
  2. bảng tra đối chiếu (cuối sách)
  3. (Concordance des temps) (ngôn ngữ học) sự tương hợp các thời
  4. (địa chất, địa lý) thế nằm chỉnh hợp

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "concordance"