Antérieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trước, có trước: Chỉ một sự vật, sự việc hoặc thời điểm xảy ra trước một cái khác trong không gian hoặc thời gian.
- Ở phía trước: Chỉ vị trí ở phía trước của một vật thể, đặc biệt trong giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une époque antérieure. (Một thời kỳ trước đó.)
- Un fait antérieur de dix ans à un autre. (Một sự việc xảy ra trước một sự việc khác mười năm.)
- Les membres antérieurs d'un cheval. (Các chi trước của một con ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ pháp: Dùng để chỉ các thì kép diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ hoặc tương lai.
- Passé antérieur. (Thì tiền quá khứ - dùng để chỉ một hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ.)
- Futur antérieur. (Thì tiền tương lai - dùng để chỉ một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Antérieurement (trạng từ): Một cách trước đó, trước đây.
- Il était arrivé antérieurement. (Anh ấy đã đến trước đó.)
Từ đồng nghĩa
- Précédent: Trước, trước đó.
- Antécédent: Có trước, thuộc về trước (thường dùng trong logic, y học).
Từ trái nghĩa
- Postérieur: Sau, ở phía sau.
- Ultérieur: Về sau, sau này.
tính từ
- trước
- Epoque antérieurethời kỳ trước
- Fait antérieur de dix ans à un autresự việc trước một sự việc khác mười năm
- Les membres antérieurs d'un chevalcác chi trước của một con ngựa
- La découverte du continent arctique est antérieure à celle du continent antarctiqueBắc Cực được khám phá trước Nam Cực
- Passé antérieur, futur antérieur(ngữ pháp) tiền quá khứ, tiền tương lai