enterrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chôn, mai táng, an táng: Hành động đặt một thi thể đã chết xuống đất trong một nghi thức.
- Chôn vùi, vùi lấp: Hành động che phủ hoặc giấu kín một thứ gì đó dưới đất hoặc dưới một thứ khác.
- (Nghĩa bóng) Bỏ đi, từ bỏ, chấm dứt: Quyết định không tiếp tục một kế hoạch, ý tưởng hoặc vấn đề nữa.
- (Nghĩa bóng) Giấu kín, chôn giấu: Cố gắng che giấu hoặc quên đi một cảm xúc, ký ức.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (chôn cất):
- Ils vont enterrer leur grand-père demain. (Họ sẽ chôn cất ông nội vào ngày mai.)
- Le chien a enterré son os dans le jardin. (Con chó đã chôn cái xương của nó trong vườn.)
- Nghĩa bóng (từ bỏ, chôn vùi):
- Le comité a enterré le projet de nouvelle usine. (Ủy ban đã bác bỏ dự án nhà máy mới.)
- Elle a essayé d'enterrer ses souvenirs douloureux. (Cô ấy đã cố gắng chôn vùi những ký ức đau buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Enterrer un parent / un ami: Đi dự đám tang của một người thân/bạn bè.
- Toute la famille était là pour enterrer notre oncle. (Cả gia đình đều có mặt để tiễn đưa chú chúng tôi.)
- Enterrer ses pensées / son chagrin: Chìm đắm trong suy nghĩ/đau buồn, giấu kín nỗi buồn.
- Depuis l'accident, il enterre son chagrin dans le travail. (Kể từ sau tai nạn, anh ấy chôn vùi nỗi đau của mình trong công việc.)
- Être enterré dans...: (Thành ngữ) Đắm chìm, chìm đắm hoàn toàn vào một việc gì đó (suy nghĩ, đọc sách).
- Je l'ai trouvé enterré dans un livre. (Tôi thấy anh ấy đang chìm đắm trong một cuốn sách.)
Biến thể và từ liên quan
- Enterrement (danh từ): Tang lễ, đám ma, sự chôn cất.
- L'enterrement aura lieu vendredi. (Tang lễ sẽ diễn ra vào thứ Sáu.)
- Inhumer (ngoại động từ): Từ đồng nghĩa trang trọng hơn, có nghĩa là chôn cất.
- Enfouir (ngoại động từ): Chôn, vùi (vật gì đó xuống đất), thường không dùng cho người chết.
Từ đồng nghĩa
- Ensevelir: Chôn cất, vùi lấp (có thể dùng theo nghĩa đen và bóng).
- Abandonner: Từ bỏ (đối với dự án, ý tưởng).
- Cacher: Giấu, che giấu.
Thành ngữ liên quan
- C'est du passé enterré: Đó là quá khứ đã chôn vùi rồi (chuyện đã qua, không nên nhắc lại).
- Il est mort et enterré: (Thành ngữ) Hắn ta chết và đã được chôn cất rồi → dùng để nói một người/vấn đề đã hoàn toàn kết thúc, không còn quan trọng nữa.
- Ne parle plus de cet ancien projet, il est mort et enterré. (Đừng nói về dự án cũ đó nữa, nó đã chết và tiêu tan rồi.)
ngoại động từ
- chôn vùi, mai táng, an táng
- dự đám tang
- Enterrer un parentdự đám tang một người bà con
- sống lâu hơn
- Vieillard qui enterre ses héritiersông già sống lâu hơn con cháu
- bác bỏ
- Enterrer un projetbác bỏ một dự án
- (nghĩa bóng) chôn vùi, giấu kín
- Enterrer son amourgiấu kín tình yêu
- être enterré dans ses penséestrầm ngâm suy nghĩ
- il est mort et enterréanh ấy chết đã lâu rồi