ultérieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sau, về sau, sau này: Dùng để chỉ điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại ở một thời điểm muộn hơn, tiếp theo sau một thời điểm đã xác định.
- Ở phía bên kia, xa hơn (về mặt địa lý): Trong lĩnh vực địa lý hoặc địa chất, dùng để chỉ một vùng đất nằm ở phía bên kia hoặc xa hơn một điểm tham chiếu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nous discuterons de ce point lors d'une réunion ultérieure. (Chúng ta sẽ thảo luận điểm này trong một cuộc họp sau.)
- Les découvertes ultérieures ont confirmé la théorie. (Những khám phá sau này đã xác nhận lý thuyết.)
- La province ultérieure était difficile d'accès. (Tỉnh nằm ở phía bên kia rất khó tiếp cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À une date ultérieure": Vào một ngày sau đó, vào một thời điểm sau này.
- Le paiement sera effectué à une date ultérieure. (Khoản thanh toán sẽ được thực hiện vào một ngày sau đó.)
"Sans autre développement ultérieur": Không có sự phát triển nào thêm về sau.
- L'affaire est close sans autre développement ultérieur. (Vụ việc đã đóng lại mà không có diễn biến nào thêm về sau.)
Biến thể và từ gần giống
- Ultérieurement (phó từ): Về sau, sau này.
- La décision sera prise ultérieurement. (Quyết định sẽ được đưa ra về sau.)
Từ đồng nghĩa
- Postérieur: Sau, về sau (nhấn mạnh thứ tự thời gian hoặc không gian).
- Subséquent: Tiếp theo, xảy ra sau (thường dùng cho sự kiện).
- Futur: Tương lai (chưa xảy ra).
Từ trái nghĩa
- Antérieur: Trước, trước đây.
- Précédent: Trước đó, trước đây.
- Initial: Ban đầu, lúc đầu.
tính từ
- sau, về sau
- Les générations ultérieurescác thế hệ sau
- (địa lý, địa chất) ở phía bên kia
- La Calabre ultérieuremiền Ca-láp ở phía bên kia